Mô hình viscoelastic là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học

Mô hình viscoelastic mô tả vật liệu có cả đặc tính đàn hồi và nhớt, phản ứng với ứng suất phụ thuộc vào thời gian và tốc độ biến dạng tác động. Các mô hình này được ứng dụng để phân tích creep, relaxation và tổn hao năng lượng trong polymer, mô sinh học và vật liệu mềm kỹ thuật cao.

Định nghĩa và nguyên lý của vật liệu viscoelastic

Mô hình viscoelastic mô tả những vật liệu có cả đặc tính đàn hồi (elasticity) và nhớt (viscosity). Khi chịu biến dạng, vật liệu viscoelastic không phản ứng ngay lập tức như vật liệu đàn hồi thuần túy mà có thời gian đáp ứng, tức là biến dạng phụ thuộc vào thời gian tác dụng lực.

Phản ứng vật liệu với một tác động ngắn hay một tải trọng giữ lâu sẽ khác nhau: có hiện tượng creep (biến dạng tăng dần khi ứng suất giữ cố định) và relaxation (ứng suất giảm dần khi biến dạng giữ cố định). Hiệu ứng hysteresis và tổn hao năng lượng xuất hiện khi vật liệu được tải lặp lại.

Mô hình viscoelastic thường được dùng để mô phỏng polymer, cao su, mô mềm sinh học, chất kết dính, asphalt, và các vật liệu mềm khác; trong nhiều ứng dụng kỹ thuật, việc tính toán phụ thuộc thời gian và phụ thuộc tần số là rất quan trọng.

Ứng dụng thực tiễn của mô hình viscoelastic

Các đại lượng cơ học đặc trưng

Ứng suất (stress) và biến dạng (strain) là hai đại lượng cơ bản, được biểu diễn theo thời gian: σ(t),  ε(t)\sigma(t),\;\varepsilon(t). Biến dạng có thể là tổng hợp của phần đàn hồi và phần nhớt, phụ thuộc vào lịch sử ứng suất trước đó.

Modul phức (dynamic modulus) được dùng để mô tả đáp ứng khi vật liệu bị dao động điều hòa: E(ω)=E(ω)+iE(ω)E^*(\omega) = E'(\omega) + i\,E''(\omega), trong đó E′ là modul lưu trữ năng lượng (storage modulus), E″ là modul tổn hao (loss modulus). Thông số này phụ thuộc vào tần số ω\omega và nhiệt độ.

Hằng số thời gian (relaxation time τ\tau), hằng số nhớt η\eta, modul đàn hồi (E) là các hệ số quyết định cơ chế creep và relaxation; nghiên cứu bằng Dynamic Mechanical Analysis (DMA) cho phép đo E′, E″ và xác định các tham số này. Các mô hình thực nghiệm cũng thường biểu diễn độ trễ biến dạng và ứng suất theo các hàm số mũ và phân số (fractional) để phù hợp thực tế. ([docteur L. Dunn, “Introduction to Viscoelasticity”](https://osf.io/s5u8j/download))

Các mô hình cơ học cơ bản

Mô hình Maxwell: lò xo (spring) và bình nhớt (dashpot) nối tiếp nhau (series). Phương trình đặc trưng cho Maxwell là 1Edσdt+ση=dεdt\frac{1}{E}\frac{d\sigma}{dt} + \frac{\sigma}{\eta} = \frac{d\varepsilon}{dt}. Mô hình Maxwell mô tả tốt relaxation nhưng có hạn chế trong mô phỏng creep dài hạn vì biến dạng tăng tuyến tính không ngừng khi ứng suất duy trì.

Mô hình Kelvin‑Voigt: lò xo và dashpot nối song song (parallel). Phương trình tính stress‑strain dạng σ(t)=Eε(t)+ηdε(t)dt\sigma(t) = E \varepsilon(t) + \eta \frac{d\varepsilon(t)}{dt}. Mô hình này mô phỏng creep tốt nhưng mô tả relaxation sau khi bỏ ứng suất có hạn chế.

Mô hình Zener (Standard Linear Solid): kết hợp Maxwell và Kelvin‑Voigt để có khả năng mô tả cả creep và relaxation. Cấu trúc gồm một lò xo nối tiếp với tổ hợp lò xo + dashpot song song. Các tham số mô hình: E₁, E₂, η; phương trình vi phân cao hơn so với hai mô hình đơn giản trước đó.

Phân tích trong miền thời gian và miền tần số

Phân tích viscoelastic có thể được thực hiện trong miền thời gian hoặc miền tần số, tùy thuộc vào loại tải trọng và mục tiêu mô phỏng. Trong miền thời gian, các phương trình vi phân được dùng để mô tả quan hệ ứng suất – biến dạng, ví dụ như mô hình Maxwell hoặc Zener:

dεdt=ση+1Edσdt\frac{d\varepsilon}{dt} = \frac{\sigma}{\eta} + \frac{1}{E} \frac{d\sigma}{dt}

Trong miền tần số, phản ứng của vật liệu với tải dao động điều hòa được biểu diễn bằng modul động phức E(ω)=E+iEE^*(\omega) = E' + iE'', với:

  • E(ω)E'(\omega): mô tả khả năng tích trữ năng lượng đàn hồi
  • E(ω)E''(\omega): mô tả tổn hao năng lượng do nhớt

Đồ thị phổ viscoelastic có thể thể hiện mối quan hệ giữa E′, E″ và tần số hay nhiệt độ, được xác định thực nghiệm bằng kỹ thuật DMA (Dynamic Mechanical Analysis).

Hiện tượng relaxation và creep

Hai hiện tượng đặc trưng nhất của vật liệu viscoelastic là relaxation và creep. Khi một vật liệu bị nén hoặc kéo rồi giữ cố định biến dạng, ứng suất sẽ giảm dần theo thời gian – hiện tượng này gọi là relaxation. Ngược lại, khi giữ cố định ứng suất, biến dạng sẽ tăng dần – gọi là creep.

Bảng so sánh hai hiện tượng:

Hiện tượngĐiều kiệnĐáp ứng
RelaxationGiữ biến dạng không đổiỨng suất giảm dần
CreepGiữ ứng suất không đổiBiến dạng tăng dần

Các mô hình viscoelastic cho phép tính toán chính xác biến dạng theo thời gian, cần thiết trong thiết kế cấu trúc sử dụng lâu dài hoặc chịu tải dao động như tấm cách âm, lớp asphalt và mô sinh học.

Phụ thuộc nhiệt độ và quy tắc thời gian - nhiệt độ

Phản ứng viscoelastic của vật liệu rất nhạy với nhiệt độ. Vật liệu thường thể hiện đặc tính dẻo hơn ở nhiệt độ cao và cứng hơn ở nhiệt độ thấp. Quy tắc dịch chuyển thời gian – nhiệt độ (Time–Temperature Superposition – TTS) được dùng để mở rộng kết quả thí nghiệm sang dải thời gian rộng hơn.

Biểu thức dịch chuyển nhiệt độ điển hình là phương trình WLF (Williams–Landel–Ferry):

log(aT)=C1(TTr)C2+(TTr)\log(a_T) = -\frac{C_1 (T - T_r)}{C_2 + (T - T_r)}

Trong đó:

  • aTa_T: hệ số dịch chuyển
  • TrT_r: nhiệt độ tham chiếu
  • C1,C2C_1, C_2: hằng số vật liệu phụ thuộc polymer

Kỹ thuật này thường được dùng trong phân tích vật liệu polymer như polybutadiene, epoxy, polyurethane…

Ứng dụng mô hình hóa trong mô phỏng số

Các phần mềm mô phỏng như ABAQUS, ANSYS, COMSOL đã tích hợp mô hình viscoelastic trong module phân tích vật liệu rắn. Mô phỏng FEM (phần tử hữu hạn) sử dụng các thông số đo thực nghiệm (E, η, τ…) để mô hình hóa độ biến dạng phụ thuộc thời gian, tính tổn hao năng lượng và ứng suất nội bộ trong vật liệu mềm hoặc composite.

Các mô hình Maxwell bậc cao hoặc Prony series được sử dụng để khớp dữ liệu thí nghiệm và mô phỏng đáp ứng vật liệu. Prony series có dạng:

E(t)=E+i=1nEiet/τiE(t) = E_\infty + \sum_{i=1}^{n} E_i e^{-t/\tau_i}

Thông qua việc fitting chuỗi số mũ này từ dữ liệu DMA, người dùng có thể mô tả chính xác cả quá trình creep và relaxation.

Thách thức và hướng nghiên cứu hiện đại

Một trong những thách thức lớn là mô hình hóa chính xác các vật liệu có tính phi tuyến (nonlinear viscoelasticity), chẳng hạn như mô sinh học, polymer siêu dẻo hoặc cao su kỹ thuật cao. Trong trường hợp này, các mô hình tuyến tính cổ điển như Kelvin–Voigt hay Maxwell không còn phù hợp.

Các hướng nghiên cứu mới bao gồm:

  • Mô hình viscoelastic phi tuyến dựa trên lý thuyết hyperelastic hoặc phân tử
  • Tích hợp học máy (machine learning) vào dự đoán phản ứng vật liệu
  • Mô hình viscoelastic đa trường: kết hợp với trường nhiệt, điện hoặc từ

Đặc biệt, việc xây dựng các mô hình học sâu (deep learning-based models) để thay thế biểu thức vi phân truyền thống đang là xu hướng mới trong thiết kế vật liệu kỹ thuật số.

Tài liệu tham khảo

  1. ScienceDirect – Viscoelastic Materials
  2. Nature Materials – Nonlinear Viscoelasticity in Polymers
  3. COMSOL – Viscoelasticity Module
  4. ANSYS Mechanical – Viscoelastic Modeling
  5. ScienceDirect – Time-temperature Superposition
  6. Dunn, L. – Introduction to Viscoelasticity (OSF)
  7. PNAS – Soft Tissue Mechanics and Viscoelastic Models

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề mô hình viscoelastic:

Giải pháp giảm thiểu hiện tượng biến dạng kéo dài trên cơ cấu chấp hành điện môi đàn hồi hình trụ
Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự - Tập 101 - Trang 148-154 - 2025
Cơ cấu chấp hành điện môi đàn hồi hình trụ (CDEA) được biết đến như một cấu trúc tự kéo dãn của các cơ cấu chấp hành điện môi đàn hồi (DEA). Tuy nhiên, tính phi tuyến đàn nhớt vốn có của cơ cấu chấp hành dẫn đến hiện tượng biến dạng kéo dài phi tuyến và trễ đàn hồi, gây ra những thách thức trong việc mô hình hóa và điều khiển CDEA. Trong bài báo này, một phương pháp bù ngược được đề xuất nhằm ức c... hiện toàn bộ
#Cylindrical dielectric elastomer actuator; Viscoelastic creep; Creep compensation.
Giải pháp giảm thiểu hiện tượng biến dạng kéo dài trên cơ cấu chấp hành điện môi đàn hồi hình trụ
Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự - Tập 101 - Trang 148-154 - 2025
Cơ cấu chấp hành điện môi đàn hồi hình trụ (CDEA) được biết đến như một cấu trúc tự kéo dãn của các cơ cấu chấp hành điện môi đàn hồi (DEA). Tuy nhiên, tính phi tuyến đàn nhớt vốn có của cơ cấu chấp hành dẫn đến hiện tượng biến dạng kéo dài phi tuyến và trễ đàn hồi, gây ra những thách thức trong việc mô hình hóa và điều khiển CDEA. Trong bài báo này, một phương pháp bù ngược được đề xuất nhằm ức c... hiện toàn bộ
#Cylindrical dielectric elastomer actuator; Viscoelastic creep; Creep compensation.
Giải pháp giảm thiểu hiện tượng biến dạng kéo dài trên cơ cấu chấp hành điện môi đàn hồi hình trụ
Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự - Tập 101 - Trang 148-154 - 2025
Cơ cấu chấp hành điện môi đàn hồi hình trụ (CDEA) được biết đến như một cấu trúc tự kéo dãn của các cơ cấu chấp hành điện môi đàn hồi (DEA). Tuy nhiên, tính phi tuyến đàn nhớt vốn có của cơ cấu chấp hành dẫn đến hiện tượng biến dạng kéo dài phi tuyến và trễ đàn hồi, gây ra những thách thức trong việc mô hình hóa và điều khiển CDEA. Trong bài báo này, một phương pháp bù ngược được đề xuất nhằm ức c... hiện toàn bộ
#Cylindrical dielectric elastomer actuator; Viscoelastic creep; Creep compensation.
Hiệu ứng cộng hưởng của các hợp chất carbon nanotube/graphene nanoplatelet đối với tính chất đàn hồi và viscoelastic của nanocomposite polymer: mô hình vi cơ học dựa trên phần tử hữu hạn Dịch bởi AI
Acta Mechanica - - Trang 1-23 - 2023
Một quy trình vi cơ học được thực hiện bởi phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) đã được phát triển nhằm mục đích khảo sát các hiệu ứng cộng hưởng của hỗn hợp carbon nanotubes (CNTs) và graphene nanoplatelets (GNPs) lên các tính chất đàn hồi và viscoelastic của nanocomposite polymer. Phương pháp yếu tố thể tích đại diện (RVE) được áp dụng nhờ khả năng xem xét các nano-phụ gia khác nhau với kích thước ... hiện toàn bộ
#carbon nanotubes #graphene nanoplatelets #polymer nanocomposites #finite element method #micromechanics #mechanical properties #creep resistance
Tính Nhiệt Khiết của Thủy Tinh Kim Loại Khối Lượng Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 754 - Trang 1-6 - 2003
Sự phát triển gần đây của các hợp kim đa thành phần với khả năng hình thành thủy tinh xuất sắc đã cho phép xử lý các mẫu kim loại vô hình lớn. Khả năng hình thành ứng suất nhiệt trong quá trình xử lý các mẫu thủy tinh kim loại khối (BMG) này đã được khảo sát bằng cách sử dụng (1) đông lạnh tức thì, và (2) các mô hình viscoelastic. Cả hai mô hình đều cho kết quả tương tự mặc dù phương pháp tiếp cận... hiện toàn bộ
#khí hoá kim loại #ứng suất nhiệt #thủy tinh kim loại khối #mô hình viscoelastic #ứng suất dư
Một phiên bản mô hình hóa tính viscoelastic không tuyến tính và di truyền của vật liệu polymer Dịch bởi AI
Mechanics of Solids - Tập 44 - Trang 122-130 - 2009
Chúng tôi đề xuất một phiên bản của mô hình toán học về tính viscoelastic không tuyến tính và di truyền của vật liệu polymer, được sử dụng để dự đoán các quá trình biến dạng có độ phức tạp khác nhau, từ các quá trình thụ động đơn giản và quá trình chảy đơn giản cho đến các quá trình phục hồi biến dạng phức tạp và các quá trình thụ động ngược với tải trọng và nới lỏng xen kẽ.
#viscoelasticity #polymer materials #nonlinear #hereditary #strain processes
Dòng máu trong động mạch đàn hồi: Một mô hình viscoelastic giảm thiểu hiệu quả, phương pháp tính toán và xác thực thực nghiệm Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 34 - Trang 575-592 - 2006
Nghiên cứu này tập trung vào việc mô hình hóa dòng máu trong các động mạch hệ thống vừa và lớn, giả định hình dạng hình trụ, dòng chảy đối xứng trục và tính chất viscoelastic của các thành động mạch. Mục tiêu là phát triển một mô hình giảm thiểu có khả năng nắm bắt những hiện tượng vật lý nhất định đã bị bỏ qua trong quá trình đưa ra các mô hình một chiều chuẩn đối xứng trục, đồng thời giữ cho các... hiện toàn bộ
#dòng máu #động mạch đàn hồi #mô hình viscoelastic #phương pháp phần tử hữu hạn #xác thực thực nghiệm
Mô hình hóa độ dẫn nhiệt và điện bằng cách sử dụng một continuum Cosserat đàn hồi nhớt Dịch bởi AI
Continuum Mechanics and Thermodynamics - Tập 34 - Trang 555-586 - 2022
Chúng tôi xem xét một lý thuyết tuyến tính về một continuum Cosserat đàn hồi nhớt của một loại đặc biệt. Trong quá trình này, chúng tôi liên kết các biến chính đặc trưng cho trạng thái ứng suất-biến dạng của continuum với các đại lượng đặc trưng cho các quá trình điện động lực học và nhiệt. Khi xem xét các tương tự được đề xuất, chúng tôi diễn giải các phương trình mô tả continuum như là các phươn... hiện toàn bộ
#continuum Cosserat #ứng suất-biến dạng #điện động lực học #nhiệt động lực học #hiệu ứng bề mặt #phương trình telegrapher #điện từ #nhiệt độ
Nghiên cứu các mô hình Kelvin–Voigt xuất hiện trong lý thuyết vật liệu nhớt đàn hồi Dịch bởi AI
Differential Equations - Tập 54 - Trang 1620-1635 - 2019
Một mô hình toán tử của các phương trình tích phân - vi phân phát sinh trong lý thuyết vật liệu nhớt đàn hồi được nghiên cứu. Phân tích phổ của các hàm toán tử, là các ký hiệu của các phương trình tích phân - vi phân kiểu Gurtin–Pipkin, được thực hiện với sự xem xét đến ma sát Kelvin–Voigt.
#Kelvin–Voigt #mô hình vật liệu nhớt đàn hồi #phương trình tích phân - vi phân
Nghiên cứu phân tích mô hình viscoelastic hữu hạn được đề xuất bởi Simo: đánh giá phê phán và đề xuất sửa đổi Dịch bởi AI
Continuum Mechanics and Thermodynamics - - Trang 1-22 - 2023
Các thành phần cao su như biên dạng động cơ hoặc biên dạng treo được chịu tải trong quá trình hoạt động với các biến dạng lớn và tải trọng tần số cao. Trong các ứng dụng công nghiệp, phần mềm phân tích phần hữu hạn do đó cần thiết để mô phỏng và dự đoán hành vi của các thành phần này dưới các kịch bản khác nhau của điều kiện tải. Việc sử dụng phần mềm như vậy yêu cầu người dùng phải nhận thức được... hiện toàn bộ
Tổng số: 23   
  • 1
  • 2
  • 3